TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Danh sách tiếng Đức là gì?

"danh sách" trong tiếng Đức là die Liste (danh từ).

die Liste Danh từ · giống cái

/ˈlɪstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh sách.

  • Ich habe vergessen, das auf die Liste zu setzen. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
  • Tom hat die Liste nachgeprüft. Tom kiểm tra danh sách.

Xem đầy đủ từ "Liste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Danh sách tiếng Đức là gì?

"danh sách" trong tiếng Đức là die Liste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.