Diều tiếng Đức là gì?
"diều" trong tiếng Đức là der Drachen (danh từ), der Kropf (danh từ).
der Drachen Danh từ · giống đực
/ˈdʁaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diều.
Xem đầy đủ từ "Drachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kropf Danh từ · giống đực
/krɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diều.
Câu hỏi thường gặp
Diều tiếng Đức là gì?
"diều" trong tiếng Đức là der Drachen (danh từ), der Kropf (danh từ).