TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Diễn tiếng Đức là gì?

"diễn" trong tiếng Đức là spielen (động từ).

spielen Động từ

/ˈʃpiːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn, diễn xuất.

Xem đầy đủ từ "spielen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Diễn tiếng Đức là gì?

"diễn" trong tiếng Đức là spielen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.