TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Diễn ra tiếng Đức là gì?

"diễn ra" trong tiếng Đức là verlaufen (động từ).

verlaufen Động từ

/fɛɐ̯ˈlau̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn ra, tiến triển (gut verlaufen — diễn ra tốt đẹp)

Xem đầy đủ từ "verlaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Diễn ra tiếng Đức là gì?

"diễn ra" trong tiếng Đức là verlaufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.