TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Di chúc tiếng Đức là gì?

"di chúc" trong tiếng Đức là das Testament (danh từ).

das Testament Danh từ · giống trung

/tɛstaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di chúc, chúc thư.

  • Ich habe Toms Testament gelesen. Tôi đã đọc di chúc của Tom.

Xem đầy đủ từ "Testament": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di chúc tiếng Đức là gì?

"di chúc" trong tiếng Đức là das Testament (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.