TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Di chuyển tiếng Đức là gì?

"di chuyển" trong tiếng Đức là bewegen (động từ).

bewegen Động từ

/bəˈveːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử động, di chuyển.

  • Beweg dich nicht! Đừng di chuyển!
  • Die Maus bewegte sich. Con chuột đã di chuyển.

Xem đầy đủ từ "bewegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Di chuyển tiếng Đức là gì?

"di chuyển" trong tiếng Đức là bewegen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.