Di chuyển tiếng Đức là gì?
"di chuyển" trong tiếng Đức là bewegen (động từ).
bewegen Động từ
/bəˈveːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử động, di chuyển.
- Beweg dich nicht! Đừng di chuyển!
- Die Maus bewegte sich. Con chuột đã di chuyển.
Xem đầy đủ từ "bewegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Di chuyển tiếng Đức là gì?
"di chuyển" trong tiếng Đức là bewegen (động từ).