Di tản tiếng Đức là gì?
"di tản" trong tiếng Đức là evakuieren (động từ).
evakuieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di tản.
Xem đầy đủ từ "evakuieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Di tản tiếng Đức là gì?
"di tản" trong tiếng Đức là evakuieren (động từ).