TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dinh thự tiếng Đức là gì?

"dinh thự" trong tiếng Đức là das Herrenhaus (danh từ).

das Herrenhaus Danh từ · giống trung

[ˈhɛʁənˌhaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dinh thự.

Xem đầy đủ từ "Herrenhaus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dinh thự tiếng Đức là gì?

"dinh thự" trong tiếng Đức là das Herrenhaus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.