TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Doanh nghiệp liên doanh tiếng Đức là gì?

"doanh nghiệp liên doanh" trong tiếng Đức là das Joint Venture (danh từ).

das Joint Venture Danh từ · giống trung

/ˈdʒɔɪ̯nt ˈvɛntʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Xem đầy đủ từ "Joint Venture": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp liên doanh tiếng Đức là gì?

"doanh nghiệp liên doanh" trong tiếng Đức là das Joint Venture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.