das Joint Venture
số nhiều: die Joint Ventures · sinh cách: des Joint Ventures
das Joint Venture nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa của Joint Venture
Danh từ · giống trung
- Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Biến cách của Joint Venture (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Joint Venture | die Joint Ventures |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Joint Ventures | der Joint Ventures |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Joint Venture | den Joint Ventures |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Joint Venture | die Joint Ventures |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint venture (a cooperative business partnership)
Câu hỏi thường gặp
Joint Venture nghĩa là gì?
Joint Venture (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Joint Venture là der, die hay das?
Joint Venture là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Joint Venture); số nhiều: die Joint Ventures.