TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Joint Venture

danh từ giống trung
/ˈdʒɔɪ̯nt ˈvɛntʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Joint Ventures · sinh cách: des Joint Ventures

das Joint Venture nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của Joint Venture

Danh từ · giống trung

  1. Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Biến cách của Joint Venture (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Joint Venturedie Joint Ventures
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Joint Venturesder Joint Ventures
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Joint Ventureden Joint Ventures
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Joint Venturedie Joint Ventures

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joint venture (a cooperative business partnership)

Câu hỏi thường gặp

Joint Venture nghĩa là gì?

Joint Venture (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Joint Venture là der, die hay das?

Joint Venture là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Joint Venture); số nhiều: die Joint Ventures.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.