das Journal
số nhiều: die Journale · sinh cách: des Journals
das Journal nghĩa là tạp chí, nhật báo, nhật trình.
Nghĩa của Journal
Danh từ · giống trung
- Tạp chí.
- Từ cổ Nhật báo, nhật trình.
Biến cách của Journal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Journal | die Journale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Journals | der Journale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Journal | den Journalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Journal | die Journale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Journal
Đồng nghĩa
Họ từ của Journal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magazine (non-academic publication, usually heavily illustrated); an evening TV programme which summarises and discusses the news of the day; journal, diary, daybook; journal (academic publication)
Câu hỏi thường gặp
Journal nghĩa là gì?
Journal (danh từ) nghĩa là tạp chí, nhật báo, nhật trình.
Journal là der, die hay das?
Journal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Journal); số nhiều: die Journale.