TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tagebuch

danh từ giống trung
[ˈtaːɡəˌbuːχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagebücher · sinh cách: des Tagebuches

das Tagebuch nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí, nhật trình.

Nghĩa của Tagebuch

Danh từ · giống trung

  1. Nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí.
  2. Nhật trình.

Biến cách của Tagebuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tagebuchdie Tagebücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tagebuchesder Tagebücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tagebuchden Tagebüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tagebuchdie Tagebücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diary, journal

Câu hỏi thường gặp

Tagebuch nghĩa là gì?

Tagebuch (danh từ) nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí, nhật trình.

Tagebuch là der, die hay das?

Tagebuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tagebuch); số nhiều: die Tagebücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.