TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeitschrift

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡saɪ̯tˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitschriften · sinh cách: der Zeitschrift

die Zeitschrift nghĩa là tạp chí, nhật báo, nhật trình.

Nghĩa của Zeitschrift

Danh từ · giống cái

  1. Tạp chí.
  2. Nhật báo, nhật trình.

Biến cách của Zeitschrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeitschriftdie Zeitschriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeitschriftder Zeitschriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeitschriftden Zeitschriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeitschriftdie Zeitschriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zeitschrift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magazine (published in regular intervals); periodical; chronogram

Câu hỏi thường gặp

Zeitschrift nghĩa là gì?

Zeitschrift (danh từ) nghĩa là tạp chí, nhật báo, nhật trình.

Zeitschrift là der, die hay das?

Zeitschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeitschrift); số nhiều: die Zeitschriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.