die Fachzeitschrift
số nhiều: die Fachzeitschriften · sinh cách: der Fachzeitschrift
die Fachzeitschrift nghĩa là nhật báo, nhật trình.
Nghĩa của Fachzeitschrift
Danh từ · giống cái
- Nhật báo, nhật trình.
Biến cách của Fachzeitschrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fachzeitschrift | die Fachzeitschriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fachzeitschrift | der Fachzeitschriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fachzeitschrift | den Fachzeitschriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fachzeitschrift | die Fachzeitschriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professional / specialist journal
Câu hỏi thường gặp
Fachzeitschrift nghĩa là gì?
Fachzeitschrift (danh từ) nghĩa là nhật báo, nhật trình.
Fachzeitschrift là der, die hay das?
Fachzeitschrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fachzeitschrift); số nhiều: die Fachzeitschriften.