TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Du hành không gian tiếng Đức là gì?

"du hành không gian" trong tiếng Đức là die Raumfahrt (danh từ).

die Raumfahrt Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du hành không gian.

  • Raumfahrt ist gefährlich. Du hành không gian là nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "Raumfahrt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Du hành không gian tiếng Đức là gì?

"du hành không gian" trong tiếng Đức là die Raumfahrt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.