TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

E rằng tiếng Đức là gì?

"e rằng" trong tiếng Đức là befürchten (động từ).

befürchten Động từ

[bəˈfʏʁçtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: E rằng, lo sợ (ich befürchte, dass … — tôi e rằng …)

Xem đầy đủ từ "befürchten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

E rằng tiếng Đức là gì?

"e rằng" trong tiếng Đức là befürchten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.