TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Em trai tiếng Đức là gì?

"em trai" trong tiếng Đức là der Bruder (danh từ).

der Bruder Danh từ · giống đực

/ˈbruːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh trai, em trai, anh em.

  • Ich habe einen Bruder in Ihrem Alter. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.
  • Ich habe einen Bruder in eurem Alter. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.

Xem đầy đủ từ "Bruder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Em trai tiếng Đức là gì?

"em trai" trong tiếng Đức là der Bruder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.