TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Em yêu tiếng Đức là gì?

"em yêu" trong tiếng Đức là das Schätzchen (danh từ).

das Schätzchen Danh từ · giống trung

/ˈʃɛt͡sçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưng, em yêu, anh yêu (gọi thân mật)

Xem đầy đủ từ "Schätzchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Em yêu tiếng Đức là gì?

"em yêu" trong tiếng Đức là das Schätzchen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.