Gác-đờ-bu tiếng Đức là gì?
"gác-đờ-bu" trong tiếng Đức là das Schutzblech (danh từ).
das Schutzblech Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gác-đờ-bu.
Xem đầy đủ từ "Schutzblech": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gác-đờ-bu tiếng Đức là gì?
"gác-đờ-bu" trong tiếng Đức là das Schutzblech (danh từ).