Gãi tiếng Đức là gì?
"gãi" trong tiếng Đức là kratzen (động từ).
kratzen Động từ
/ˈkʁat͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gãi.
- Kratz mir den Rücken! Gãi lưng cho tôi.
- Kratze mir den Rücken. Gãi lưng cho tôi.
Xem đầy đủ từ "kratzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gãi tiếng Đức là gì?
"gãi" trong tiếng Đức là kratzen (động từ).