Găng tay tiếng Đức là gì?
"găng tay" trong tiếng Đức là der Handschuh (danh từ).
der Handschuh Danh từ · giống đực
/ˈhantʃuː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Găng tay, bao tay.
- Gib mir diese Handschuhe. Đưa cho tôi đôi găng tay đó.
- Ich habe mir neue Handschuhe gekauft. Tôi đã mua một đôi găng tay mới.
Xem đầy đủ từ "Handschuh": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Găng tay tiếng Đức là gì?
"găng tay" trong tiếng Đức là der Handschuh (danh từ).