Gương chiếu hậu tiếng Đức là gì?
"gương chiếu hậu" trong tiếng Đức là der Rückspiegel (danh từ).
der Rückspiegel Danh từ · giống đực
[ˈʁʏkˌʃpiːɡl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương chiếu hậu, kính chiếu hậu, kiếng chiếu hậu.
Xem đầy đủ từ "Rückspiegel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gương chiếu hậu tiếng Đức là gì?
"gương chiếu hậu" trong tiếng Đức là der Rückspiegel (danh từ).