der Rückspiegel
sinh cách: des Rückspiegels
der Rückspiegel nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.
Nghĩa của Rückspiegel
Danh từ · giống đực
- Gương chiếu hậu, kính chiếu hậu, kiếng chiếu hậu.
Biến cách của Rückspiegel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rückspiegel | die Rückspiegel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rückspiegels | der Rückspiegel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rückspiegel | den Rückspiegeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rückspiegel | die Rückspiegel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rearview mirror
Câu hỏi thường gặp
Rückspiegel nghĩa là gì?
Rückspiegel (danh từ) nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.
Rückspiegel là der, die hay das?
Rückspiegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rückspiegel).