TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rückspiegel

danh từ giống đực
[ˈʁʏkˌʃpiːɡl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rückspiegels

der Rückspiegel nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.

Nghĩa của Rückspiegel

Danh từ · giống đực

  1. Gương chiếu hậu, kính chiếu hậu, kiếng chiếu hậu.

Biến cách của Rückspiegel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rückspiegeldie Rückspiegel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rückspiegelsder Rückspiegel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rückspiegelden Rückspiegeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rückspiegeldie Rückspiegel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rearview mirror

Câu hỏi thường gặp

Rückspiegel nghĩa là gì?

Rückspiegel (danh từ) nghĩa là gương chiếu hậu, kính chiếu hậu.

Rückspiegel là der, die hay das?

Rückspiegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rückspiegel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.