Gảy tiếng Đức là gì?
"gảy" trong tiếng Đức là schrammeln (động từ).
schrammeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gảy, khảy.
Xem đầy đủ từ "schrammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gảy tiếng Đức là gì?
"gảy" trong tiếng Đức là schrammeln (động từ).