Gấm tiếng Đức là gì?
"gấm" trong tiếng Đức là der Brokat (danh từ).
der Brokat Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ cẩm, gấm.
Câu hỏi thường gặp
Gấm tiếng Đức là gì?
"gấm" trong tiếng Đức là der Brokat (danh từ).
"gấm" trong tiếng Đức là der Brokat (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ cẩm, gấm.
"gấm" trong tiếng Đức là der Brokat (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.