TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Brokat

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brokate · sinh cách: des Brokates

der Brokat nghĩa là thổ cẩm, gấm.

Nghĩa của Brokat

Danh từ · giống đực

  1. Thổ cẩm, gấm.

Biến cách của Brokat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Brokatdie Brokate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Brokatesder Brokate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Brokatden Brokaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Brokatdie Brokate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brocade

Câu hỏi thường gặp

Brokat nghĩa là gì?

Brokat (danh từ) nghĩa là thổ cẩm, gấm.

Brokat là der, die hay das?

Brokat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brokat); số nhiều: die Brokate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.