der Brokat
số nhiều: die Brokate · sinh cách: des Brokates
der Brokat nghĩa là thổ cẩm, gấm.
Nghĩa của Brokat
Danh từ · giống đực
- Thổ cẩm, gấm.
Biến cách của Brokat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Brokat | die Brokate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Brokates | der Brokate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Brokat | den Brokaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Brokat | die Brokate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brocade
Câu hỏi thường gặp
Brokat nghĩa là gì?
Brokat (danh từ) nghĩa là thổ cẩm, gấm.
Brokat là der, die hay das?
Brokat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Brokat); số nhiều: die Brokate.