TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gật đầu tiếng Đức là gì?

"gật đầu" trong tiếng Đức là nicken (động từ).

nicken Động từ

/ˈnɪkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật.

  • Ich nickte. Tôi gật đầu.
  • Tom nickte. Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "nicken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Đức là gì?

"gật đầu" trong tiếng Đức là nicken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.