TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gắng tiếng Đức là gì?

"gắng" trong tiếng Đức là versuchen (động từ).

versuchen Động từ

/fɛɐ̯ˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng, gắng.

  • Ich habe nicht die Kraft, es weiter zu versuchen. Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng

Xem đầy đủ từ "versuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gắng tiếng Đức là gì?

"gắng" trong tiếng Đức là versuchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.