TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gọi điện tiếng Đức là gì?

"gọi điện" trong tiếng Đức là anrufen (động từ).

anrufen Động từ

[ˈʔanʁuːfɱ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi điện, kêu điện thoại.

  • Du hättest mich anrufen sollen! Bạn đáng lẽ ra phải gọi điện thoại cho tôi.

Xem đầy đủ từ "anrufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gọi điện tiếng Đức là gì?

"gọi điện" trong tiếng Đức là anrufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.