Gọi lại tiếng Đức là gì?
"gọi lại" trong tiếng Đức là zurückrufen (động từ).
zurückrufen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọi lại (điện thoại)
- Könnten Sie bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?
- Könntest du bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?
Xem đầy đủ từ "zurückrufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gọi lại tiếng Đức là gì?
"gọi lại" trong tiếng Đức là zurückrufen (động từ).