TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gọi lại tiếng Đức là gì?

"gọi lại" trong tiếng Đức là zurückrufen (động từ).

zurückrufen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi lại (điện thoại)

  • Könnten Sie bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?
  • Könntest du bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?

Xem đầy đủ từ "zurückrufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gọi lại tiếng Đức là gì?

"gọi lại" trong tiếng Đức là zurückrufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.