Gọn gàng tiếng Đức là gì?
"gọn gàng" trong tiếng Đức là ordentlich (tính từ).
ordentlich Tính từ
/ˈɔʁdəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn nắp, gọn gàng.
- Sie ist immer ordentlich gekleidet. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
Xem đầy đủ từ "ordentlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gọn gàng tiếng Đức là gì?
"gọn gàng" trong tiếng Đức là ordentlich (tính từ).