ordentlich
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔʁdəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ordentlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tidy, orderly; honest, decent; good, proper, big, large, considerable; proper, big, large
So sánh của ordentlich
| So sánh hơn | ordentlicher |
| So sánh nhất | am ordentlichsten |
Họ từ của ordentlich
Câu ví dụ với ordentlich
- Sie ist immer ordentlich gekleidet. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450536
- Tom holte ordentlich Luft. Tom đã hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3275354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.