die Order
số nhiều: die Ordern · sinh cách: der Order
die Order nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, đặt hàng.
Cũng là một dạng biến đổi của ordern — Gọi, đặt.
Nghĩa của Order
Danh từ · giống cái
- Thân mật Lệnh, mệnh lệnh, khiển.
- Thân mật Đặt hàng.
Biến cách của Order (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Order | die Ordern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Order | der Ordern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Order | den Ordern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Order | die Ordern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Order
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order, command; order (request for delivery, usually in bulk)
Câu hỏi thường gặp
Order nghĩa là gì?
Order (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, đặt hàng.
Order là der, die hay das?
Order là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Order); số nhiều: die Ordern.