TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Order

danh từ giống cái
/ˈɔrdər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ordern · sinh cách: der Order

die Order nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, đặt hàng.

Cũng là một dạng biến đổi của ordern — Gọi, đặt.

Nghĩa của Order

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Lệnh, mệnh lệnh, khiển.
  2. Thân mật Đặt hàng.

Biến cách của Order (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Orderdie Ordern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Orderder Ordern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Orderden Ordern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Orderdie Ordern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Order

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order, command; order (request for delivery, usually in bulk)

Câu hỏi thường gặp

Order nghĩa là gì?

Order (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh, đặt hàng.

Order là der, die hay das?

Order là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Order); số nhiều: die Ordern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.