der Orden
/ˈɔʁdn̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ordens
der Orden nghĩa là huân chương.
Nghĩa của Orden
Danh từ · giống đực
- Huân chương.
Biến cách của Orden (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Orden | die Orden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ordens | der Orden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Orden | den Orden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Orden | die Orden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Orden
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order (awarded decoration); order (religious group); order (society of knights)
Câu hỏi thường gặp
Orden nghĩa là gì?
Orden (danh từ) nghĩa là huân chương.
Orden là der, die hay das?
Orden là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Orden).