TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Orden

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔʁdn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ordens

der Orden nghĩa là huân chương.

Nghĩa của Orden

Danh từ · giống đực

  1. Huân chương.

Biến cách của Orden (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ordendie Orden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ordensder Orden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ordenden Orden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ordendie Orden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Orden

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order (awarded decoration); order (religious group); order (society of knights)

Câu hỏi thường gặp

Orden nghĩa là gì?

Orden (danh từ) nghĩa là huân chương.

Orden là der, die hay das?

Orden là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Orden).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.