das Orchester
danh từ giống trung
/ɔrˈkɛstər/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Orchesters
das Orchester nghĩa là dàn nhạc.
Nghĩa của Orchester
Danh từ · giống trung
- Dàn nhạc.
Biến cách của Orchester (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Orchester | die Orchester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Orchesters | der Orchester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Orchester | den Orchestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Orchester | die Orchester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orchestra
Câu hỏi thường gặp
Orchester nghĩa là gì?
Orchester (danh từ) nghĩa là dàn nhạc.
Orchester là der, die hay das?
Orchester là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Orchester).