TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gỗ tiếng Đức là gì?

"gỗ" trong tiếng Đức là das Holz (danh từ).

das Holz Danh từ · giống trung

/hɔl(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỗ.

  • Tom wusste nicht, welcher Verwendung das Holz zugeführt werden würde. Tom đã không biết chỗ gỗ đó dùng để làm gì.
  • Der Tisch ist aus Holz. Cái bàn được làm bằng gỗ.

Xem đầy đủ từ "Holz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gỗ tiếng Đức là gì?

"gỗ" trong tiếng Đức là das Holz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.