Ga tiếng Đức là gì?
"ga" trong tiếng Đức là die Station (danh từ).
die Station Danh từ · giống cái
/ʃtaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ga, bến, trạm, ga.
- Er stieg an der nächsten Station aus. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.
Xem đầy đủ từ "Station": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ga tiếng Đức là gì?
"ga" trong tiếng Đức là die Station (danh từ).