die Station
số nhiều: die Stationen · sinh cách: der Station
die Station nghĩa là nhà ga, bến, khu, phòng.
Nghĩa của Station
Danh từ · giống cái
- Nhà ga, bến, trạm, ga.
- Khu, phòng.
Biến cách của Station (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Station | die Stationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Station | der Stationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Station | den Stationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Station | die Stationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Station
Đồng nghĩa
Họ từ của Station
Câu ví dụ với Station
- Ich steige an der nächsten Station aus. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440123
- Er stieg an der nächsten Station aus. Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7302403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop, stopover, station (a place where one stops on the way; the act of stopping itself); station (area equipped to serve as a regular stop; compare usage notes below); station (place where workers are stationed, e.g. a weather station or space station); ward (division in a hospital)
Câu hỏi thường gặp
Station nghĩa là gì?
Station (danh từ) nghĩa là nhà ga, bến, khu, phòng.
Station là der, die hay das?
Station là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Station); số nhiều: die Stationen.