die Startseite
số nhiều: die Startseiten · sinh cách: der Startseite
die Startseite nghĩa là trang chủ, trang đầu.
Nghĩa của Startseite
Danh từ · giống cái
- Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
Biến cách của Startseite (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Startseite | die Startseiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Startseite | der Startseiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Startseite | den Startseiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Startseite | die Startseiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home page
Câu hỏi thường gặp
Startseite nghĩa là gì?
Startseite (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu.
Startseite là der, die hay das?
Startseite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Startseite); số nhiều: die Startseiten.