die Statistik
số nhiều: die Statistiken · sinh cách: der Statistik
die Statistik nghĩa là thống kê học, thống kê.
Nghĩa của Statistik
Danh từ · giống cái
- Thống kê học.
- Thống kê.
Biến cách của Statistik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Statistik | die Statistiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Statistik | der Statistiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Statistik | den Statistiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Statistik | die Statistiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Statistik
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statistics; statistics, stats; description of a state, a country
Câu hỏi thường gặp
Statistik nghĩa là gì?
Statistik (danh từ) nghĩa là thống kê học, thống kê.
Statistik là der, die hay das?
Statistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Statistik); số nhiều: die Statistiken.