die Haltestelle
số nhiều: die Haltestellen · sinh cách: der Haltestelle
die Haltestelle nghĩa là bến xe, trạm, trạm xe buýt.
Nghĩa của Haltestelle
Danh từ · giống cái
- Bến xe, trạm.
- Trạm xe buýt.
Biến cách của Haltestelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Haltestelle | die Haltestellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Haltestelle | der Haltestellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Haltestelle | den Haltestellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Haltestelle | die Haltestellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haltestelle
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Haltestelle
- Ich steige an der nächsten Haltestelle aus. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418958
- Helen stieg bei der nächsten Haltestelle aus. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1880128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop (place to get on and off line buses or trams)
Câu hỏi thường gặp
Haltestelle nghĩa là gì?
Haltestelle (danh từ) nghĩa là bến xe, trạm, trạm xe buýt.
Haltestelle là der, die hay das?
Haltestelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haltestelle); số nhiều: die Haltestellen.