TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bahnhof

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbaːnˌhoːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bahnhöfe · sinh cách: des Bahnhofs

der Bahnhof nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.

Nghĩa của Bahnhof

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ga.
  2. Nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.
  3. Bến, trạm.

Biến cách của Bahnhof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bahnhofdie Bahnhöfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bahnhofsder Bahnhöfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bahnhofden Bahnhöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bahnhofdie Bahnhöfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bahnhof

Câu ví dụ với Bahnhof

  • Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
  • Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.Tatoeba #359
  • Wir begegneten einander zufällig auf dem Bahnhof. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2146717
  • Ich steige beim nächsten Bahnhof aus. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404923
  • Ich habe ihn am Bahnhof getroffen. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1044296
  • Ich traf ihn auf dem Bahnhof. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500591
  • Könnten Sie mich zum Bahnhof bringen? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2151062
  • Könntest du mich zum Bahnhof mitnehmen? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2235462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railway depot, railroad station, railway station, train station

Câu hỏi thường gặp

Bahnhof nghĩa là gì?

Bahnhof (danh từ) nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách, bến tàu hỏa.

Bahnhof là der, die hay das?

Bahnhof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bahnhof); số nhiều: die Bahnhöfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.