TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weltraumbahnhof

danh từ giống đực
[ˈvɛltʁaʊ̯mˌbaːnhoːf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltraumbahnhöfe · sinh cách: des Weltraumbahnhofes

der Weltraumbahnhof nghĩa là sân bay vũ trụ.

Nghĩa của Weltraumbahnhof

Danh từ · giống đực

  1. Sân bay vũ trụ.

Biến cách của Weltraumbahnhof (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weltraumbahnhofdie Weltraumbahnhöfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltraumbahnhofesder Weltraumbahnhöfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltraumbahnhofden Weltraumbahnhöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weltraumbahnhofdie Weltraumbahnhöfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weltraumbahnhof

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spaceport

Câu hỏi thường gặp

Weltraumbahnhof nghĩa là gì?

Weltraumbahnhof (danh từ) nghĩa là sân bay vũ trụ.

Weltraumbahnhof là der, die hay das?

Weltraumbahnhof là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltraumbahnhof); số nhiều: die Weltraumbahnhöfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.