TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bahn

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/baːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bahnen · sinh cách: der Bahn

die Bahn nghĩa là đường sắt, đường ray.

Nghĩa của Bahn

Danh từ · giống cái

  1. Đường sắt, đường ray.

Biến cách của Bahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bahndie Bahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bahnder Bahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bahnden Bahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bahndie Bahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bahn

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ route, trail; railway/railroad or rail transport; A large, wide sheet of material used for waterproofing roofs and other structures; waterproofing membrane; orbit; lap

Câu hỏi thường gặp

Bahn nghĩa là gì?

Bahn (danh từ) nghĩa là đường sắt, đường ray.

Bahn là der, die hay das?

Bahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bahn); số nhiều: die Bahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.