TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bahnübergang

danh từ giống đực
/ˈbaːnyːbɐɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bahnübergänge · sinh cách: des Bahnüberganges

der Bahnübergang nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.

Nghĩa của Bahnübergang

Danh từ · giống đực

  1. Đường ngang, giao cắt đường sắt.

Biến cách của Bahnübergang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bahnübergangdie Bahnübergänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bahnübergangesder Bahnübergänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bahnübergangden Bahnübergängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bahnübergangdie Bahnübergänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ level crossing

Câu hỏi thường gặp

Bahnübergang nghĩa là gì?

Bahnübergang (danh từ) nghĩa là đường ngang, giao cắt đường sắt.

Bahnübergang là der, die hay das?

Bahnübergang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bahnübergang); số nhiều: die Bahnübergänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.