TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gađolini tiếng Đức là gì?

"gađolini" trong tiếng Đức là das Gadolinium (danh từ).

das Gadolinium Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gađolini.

Xem đầy đủ từ "Gadolinium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gađolini tiếng Đức là gì?

"gađolini" trong tiếng Đức là das Gadolinium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.