TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gadolinium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gadoliniums

das Gadolinium nghĩa là gađolini.

Nghĩa của Gadolinium

Danh từ · giống trung

  1. Gađolini.

Biến cách của Gadolinium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gadolinium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gadoliniums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gadolinium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gadolinium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gadolinium

Câu hỏi thường gặp

Gadolinium nghĩa là gì?

Gadolinium (danh từ) nghĩa là gađolini.

Gadolinium là der, die hay das?

Gadolinium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gadolinium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.