Gan bàn tay tiếng Đức là gì?
"gan bàn tay" trong tiếng Đức là die Handfläche (danh từ).
die Handfläche Danh từ · giống cái
/ˈhan(t)ˌflɛçə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gan bàn tay, lòng bàn tay.
Xem đầy đủ từ "Handfläche": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Gan bàn tay tiếng Đức là gì?
"gan bàn tay" trong tiếng Đức là die Handfläche (danh từ).