TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gan bàn tay tiếng Đức là gì?

"gan bàn tay" trong tiếng Đức là die Handfläche (danh từ).

die Handfläche Danh từ · giống cái

/ˈhan(t)ˌflɛçə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gan bàn tay, lòng bàn tay.

Xem đầy đủ từ "Handfläche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gan bàn tay tiếng Đức là gì?

"gan bàn tay" trong tiếng Đức là die Handfläche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.