TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gan nhiễm mỡ tiếng Đức là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Đức là die Fettleber (danh từ).

die Fettleber Danh từ · giống cái

/ˈfɛtleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gan nhiễm mỡ.

Xem đầy đủ từ "Fettleber": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gan nhiễm mỡ tiếng Đức là gì?

"gan nhiễm mỡ" trong tiếng Đức là die Fettleber (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.