TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ghi chép tiếng Đức là gì?

"ghi chép" trong tiếng Đức là die Notiz (danh từ).

die Notiz Danh từ · giống cái

/noˈtiːts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi chú, ghi chép (sich Notizen machen — ghi chép)

Xem đầy đủ từ "Notiz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi chép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi chép tiếng Đức là gì?

"ghi chép" trong tiếng Đức là die Notiz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.